Việc bảo trì và sửa chữa bộ nguồn thủy lực dòng YZA15-8 tập trung vào "bảo dưỡng định kỳ phòng ngừa + sửa chữa lỗi mục tiêu" để đảm bảo áp suất đầu ra ổn định và tuổi thọ lâu dài. Dưới đây là các phương pháp chi tiết, có thể thực hiện được:
1. Bảo trì định kỳ (Lõi phòng ngừa)
1.1 Kiểm tra hàng ngày (1–2 lần/tuần)
Kiểm tra mức dầu qua kính quan sát của bình; nó phải nằm giữa dấu "MAX" và "MIN". Đổ ngay dầu thủy lực ISO VG 32/46 cùng loại nếu gần hết (tránh trộn lẫn nhiều hãng).
Kiểm tra rò rỉ dầu: Tập trung vào các khớp nối khối van, kết nối ống dầu và phốt trục bơm. Siết chặt các khớp bị lỏng bằng cờ lê hoặc thay thế các gioăng bị hỏng kịp thời.
Giám sát các chỉ số chính: Đảm bảo đồng hồ đo áp suất hiển thị giá trị ổn định (định mức 15 MPa), động cơ chạy không có tiếng ồn bất thường và nhiệt độ dầu không vượt quá 60 độ (quá nhiệt cho thấy lỗi như bộ lọc bị tắc).
Làm sạch bề mặt bể và ống thông gió để tránh bụi xâm nhập vào dầu qua ống thông gió.
1.2 Bảo trì định kỳ (Chu kỳ cố định)
| Xe đạp | Hoạt động chính |
|---|---|
| 500 giờ làm việc (Thay dầu lần đầu) | Xả hết dầu cũ ra khỏi thùng, làm sạch bên trong thùng bằng dầu diesel, đồng thời thay bộ lọc hút và bộ phận lọc hồi. Đổ đầy dầu thủy lực mới đến vạch "MAX". |
| 1000 giờ làm việc | Kiểm tra độ mòn của bơm bánh răng: Nếu máy bơm chạy có tiếng ồn hoặc sụt áp, hãy tháo rời và kiểm tra rôto và ổ trục (thay thế nếu bị mòn). Siết chặt các bu lông cố định động cơ và kiểm tra dây đai chữ V (nếu được trang bị) xem có bị căng và nứt không. |
| 2000 giờ làm việc | Thay van xả và kiểm tra lõi van (hoặc toàn bộ khối van nếu xảy ra hiện tượng dính). Kiểm tra lớp chống-ăn mòn bên trong của bể; sơn lại bằng-sơn chống rỉ nếu bị bong tróc. |
| Đại tu hàng năm | Tháo rời toàn bộ thiết bị: Làm sạch các đường dẫn dầu bên trong khối van bằng thiết bị siêu âm, kiểm tra điện trở cách điện của động cơ (dùng đồng hồ vạn năng; lớn hơn hoặc bằng 2 MΩ là bình thường) và thay thế các ống mềm hoặc ống cứng bị lão hóa. |
1.3 Quản lý dầu (Quan trọng đối với tuổi thọ)
Chỉ sử dụng dầu thủy lực sạch, đủ tiêu chuẩn; tránh nước hoặc tạp chất (tiêu chuẩn sạch của NAS 7–8).
Thay dầu 12 tháng một lần hoặc 3000 giờ làm việc (tùy theo điều kiện nào đến trước); rút ngắn chu kỳ xuống còn 6 tháng trong môi trường bụi bặm/ẩm ướt.
Lắp bộ làm mát dầu tùy chọn nếu thiết bị chạy liên tục (ngăn chặn sự xuống cấp của dầu do nhiệt độ cao).
2. Sửa lỗi thông thường (Giải pháp nhắm mục tiêu)
2.1 Không có áp suất đầu ra
Nguyên nhân có thể: Động cơ đảo chiều, tắc bộ lọc hút hoặc hư hỏng phốt trục bơm.
Sửa chữa: Hoán đổi hai dây nguồn động cơ để điều chỉnh chiều quay; thay thế phần tử lọc bị tắc; tháo rời máy bơm và thay thế phốt trục (sử dụng phốt cao su flo để chống ăn mòn).
2.2 Áp suất không ổn định/Sụt áp suất
Nguyên nhân có thể: Van giảm áp bị kẹt, van kiểm tra rò rỉ hoặc rò rỉ dầu trong đường ống.
Sửa chữa: Tháo rời van xả, làm sạch lõi van bằng dầu diesel (loại bỏ mạt sắt hoặc bùn) và mài chân van nếu bị mòn; thay thế vòng đệm của van một chiều; -bịt kín lại các mối nối ống bằng chất bịt kín-thủy lực chuyên dụng.
2.3 Động cơ quá nóng/cháy
Nguyên nhân có thể: Quá áp (hỏng van giảm áp), không đủ dầu (hút bơm rỗng) hoặc kẹt ổ trục động cơ.
Sửa chữa: Điều chỉnh van xả về áp suất cài đặt (16–18 MPa); đổ đầy dầu và xả khí từ máy bơm; tháo mô tơ để thay vòng bi hoặc quấn lại cuộn dây (nếu cháy hết thì thay mô tơ).
2.4 Tiếng Ồn/Rung Bất Thường
Nguyên nhân có thể: Bơm bánh răng bị mòn, đế động cơ lỏng hoặc có không khí trong mạch dầu.
Sửa chữa: Thay bơm bánh răng bị mòn; thêm các miếng đệm giảm chấn-dưới đế và siết chặt lại các bu lông; Nới lỏng van xả khí trên khối van, khởi động động cơ và xả khí cho đến khi dầu chảy ra không còn bọt khí.
2.5 Không giữ được áp suất (Áp suất giảm nhanh)
Nguyên nhân có thể: Kiểm tra rò rỉ bên trong van hoặc hư hỏng phốt xi lanh (đối với phanh/bộ truyền động phù hợp).
Sửa chữa: Thay lõi và gioăng van một chiều; kiểm tra phớt của xi lanh phanh phù hợp và thay thế nếu phát hiện rò rỉ dầu.
3. Phòng ngừa bảo trì
Chỉ hoạt động sau khi cắt nguồn điện; giảm áp suất hệ thống bằng cách mở van xả trước khi tháo rời các bộ phận.
Sử dụng dụng cụ chuyên dụng (tránh làm hỏng lõi van hoặc ren ống); bảo quản các bộ phận đã tháo rời trong dầu sạch để tránh rỉ sét và nhiễm bẩn.
Khi sử dụng ngoài trời phải lắp tấm che mưa để bảo vệ động cơ và bình chứa; ở nhiệt độ thấp (-20 độ hoặc thấp hơn), thay thế bằng dầu thủy lực nhiệt độ thấp (ví dụ: YH-10) để tránh sự đông đặc của dầu.
Lưu giữ hồ sơ bảo trì: Ghi lại ngày thay dầu, thay thế bộ lọc và xử lý lỗi để theo dõi trạng thái của thiết bị.






